My
Quiz
Trang chủ
Bài thi
Xem thêm
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Menu
Trang chủ
Bài thi
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Đăng Ký
Đăng Nhập
Join
Đăng Ký
Đăng Nhập
Trang chủ
Bài thi
Thực hiện bài thi
Mã phòng:
A31134
*Nếu câu hỏi là tiếng Anh thì hãy chuyển ngôn ngữ sang tiếng Anh
← Trở về
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Tiếp theo →
Câu hỏi 1: Thuộc tính nào dùng để thay đổi màu chữ trong CSS?
A. font-color
B. text-color
C. color
D. background-color
Giải thích:
Giải thích:
color là thuộc tính dùng để thay đổi màu văn bản.
Ví dụ:
p { color: red; }
Câu hỏi 2: Giá trị nào của thuộc tính position sẽ giữ phần tử ở cùng một vị trí ngay cả khi cuộn trang?
A. relative
B. absolute
C. fixed
D. static
Giải thích:
Giải thích:
fixed giúp phần tử cố định theo màn hình, không di chuyển khi cuộn.
Câu hỏi 3: Thuộc tính nào dùng để thay đổi nền của phần tử?
A. background
B. bgcolor
C. color
D. border
Giải thích:
Giải thích:
background hoặc background-color được dùng để đặt màu nền.
Câu hỏi 4: Làm thế nào để tạo viền màu đỏ 2px cho đoạn văn bản?
A. p { border: red 2px; }
B. p { border: 2px solid red; }
C. p { border-color: red; }
D. p { border-width: 2px; }
Giải thích:
Giải thích:
Cú pháp đúng: border: độ_dày kiểu_viền màu;.
Câu hỏi 5: Thuộc tính nào dùng để thay đổi kích thước chữ?
A. text-size
B. font-style
C. font-size
D. size
Giải thích:
Giải thích:
Ví dụ:
h1 { font-size: 30px; }
Câu hỏi 6: Cú pháp nào dùng để căn giữa văn bản?
A. text-align: middle;
B. text-align: center;
C. align: center;
D. center: text;
Giải thích:
Giải thích:
text-align: center; căn giữa nội dung văn bản theo chiều ngang.
Câu hỏi 7: Thuộc tính nào dùng để đổi chữ in nghiêng?
A. font-variant
B. font-weight
C. font-style
D. font-family
Giải thích:
Giải thích:
font-style: italic; giúp văn bản hiển thị nghiêng.
Câu hỏi 8: Thuộc tính nào đặt ảnh làm nền?
A. background-img
B. background-image
C. image-background
D. img-background
Giải thích:
Giải thích:
Ví dụ:
body { background-image: url("anhnen.jpg"); }
Câu hỏi 9: Đơn vị nào sau đây không hợp lệ trong CSS?
A. px
B. em
C. cm
D. pxx
Giải thích:
Giải thích:
px, em, cm hợp lệ, còn pxx thì không.
Câu hỏi 10: CSS là viết tắt của cụm từ nào?
A. Colorful Style Sheets
B. Computer Style Sheets
C. Cascading Style Sheets
D. Creative Style System
Giải thích:
Giải thích:
CSS là ngôn ngữ định kiểu cho HTML, cho phép thay đổi giao diện hiển thị.
Câu hỏi 11: Thuộc tính nào để đổi kiểu phông chữ?
A. font-family
B. font-style
C. text-family
D. font-type
Giải thích:
Giải thích:
Ví dụ:
body { font-family: Arial, sans-serif; }
Câu hỏi 12: Cú pháp nào đúng khi dùng CSS inline?
A. <h1 style="color: blue;">Tiêu đề</h1>
B. <h1 css="color: blue;">Tiêu đề</h1>
C. <h1 font="blue">Tiêu đề</h1>
D. <h1 text="blue">Tiêu đề</h1>
Giải thích:
Giải thích:
Inline CSS được đặt trực tiếp trong thuộc tính style của thẻ HTML.
Câu hỏi 13: margin dùng để làm gì?
A. Tạo viền
B. Tạo khoảng cách bên trong
C. Tạo khoảng cách bên ngoài
D. Thay đổi độ đậm
Giải thích:
Giải thích:
margin là khoảng trống giữa phần tử và phần tử khác.
Câu hỏi 14: padding có tác dụng gì?
A. Tạo khoảng cách bên ngoài
B. Tạo khoảng cách bên trong
C. Tạo viền
D. Tạo màu nền
Giải thích:
Giải thích:
padding là khoảng trống giữa nội dung và viền phần tử.
Câu hỏi 15: Giá trị nào của position giúp phần tử cố định khi cuộn trang?
A. relative
B. static
C. fixed
D. absolute
Giải thích:
Giải thích:
position: fixed; giúp phần tử luôn nằm cố định khi trang được cuộn.
Câu hỏi 16: z-index dùng để làm gì?
A. Đặt màu nền
B. Xác định thứ tự lớp (layer)
C. Đặt độ trong suốt
D. Căn giữa văn bản
Giải thích:
Giải thích:
Giá trị z-index càng lớn → phần tử càng nằm trên cùng.
Câu hỏi 17: Thuộc tính nào ẩn phần tử nhưng vẫn giữ chỗ?
A. display: none;
B. visibility: hidden;
C. opacity: 0;
D. overflow: hidden;
Giải thích:
Giải thích:
visibility: hidden; ẩn phần tử nhưng vẫn chiếm không gian trên trang.
Câu hỏi 18: Thuộc tính nào bo tròn góc khối?
A. border-width
B. border-radius
C. border-style
D. corner
Giải thích:
Giải thích:
Ví dụ:
div { border-radius: 10px; }
Câu hỏi 19: display: flex; có chức năng gì?
A. Ẩn phần tử
B. Hiển thị dạng bảng
C. Bật bố cục linh hoạt
D. Căn giữa theo trục dọc
Giải thích:
Giải thích:
display: flex; kích hoạt mô hình Flexbox để sắp xếp phần tử con.
Câu hỏi 20: overflow điều khiển điều gì?
A. Kích thước ảnh
B. Cách hiển thị nội dung tràn
C. Căn chỉnh văn bản
D. Độ rộng phần tử
Giải thích:
Giải thích:
Ví dụ:
div { overflow: auto; }
Câu hỏi 21: Cách nào để đổi màu liên kết khi rê chuột?
A. a:mouse {color:red;}
B. a:hover {color:red;}
C. a:focus {color:red;}
D. a:click {color:red;}
Giải thích:
Giải thích:
:hover là pseudo-class để định dạng khi người dùng di chuột qua liên kết.
Câu hỏi 22: Giá trị nào của display ẩn phần tử hoàn toàn khỏi bố cục?
A. invisible
B. hidden
C. none
D. hide
Giải thích:
Giải thích:
display: none; loại bỏ phần tử khỏi luồng hiển thị.
Câu hỏi 23: opacity điều chỉnh điều gì?
A. Độ sáng
B. Độ trong suốt
C. Độ đậm chữ
D. Độ rộng phần tử
Giải thích:
Giải thích:
Giá trị 0 là trong suốt hoàn toàn, 1 là không trong suốt.
Câu hỏi 24: Thuộc tính nào tạo bóng cho khối phần tử?
A. box-shadow
B. text-shadow
C. shadow
D. border-shadow
Giải thích:
Giải thích:
box-shadow tạo bóng cho khối, còn text-shadow dùng cho văn bản.
Câu hỏi 25: Cách nào áp dụng cùng kiểu cho nhiều phần tử một lúc?
A. Viết CSS cho từng phần tử riêng
B. Dùng nhiều file CSS
C. Ngăn cách selector bằng dấu phẩy
D. Không thể
Giải thích:
Giải thích:
Ví dụ:
h1, h2, p { color: blue; }
Câu hỏi 26: Thuộc tính CSS nào dùng để thay đổi kiểu chữ?
A. font-style
B. text-style
C. font-weight
D. text-transform
Giải thích:
Giải thích:
font-style dùng để thay đổi kiểu chữ, ví dụ italic, normal hoặc oblique.
Câu hỏi 27: Thuộc tính CSS nào để thêm bóng cho văn bản?
A. text-shadow
B. box-shadow
C. shadow-text
D. text-outline
Giải thích:
Giải thích:
text-shadow cho phép bạn thêm bóng cho chữ, ví dụ:
h1 {
text-shadow: 2px 2px 5px gray;
}
Câu hỏi 28: Thuộc tính nào để tạo viền bo góc cho phần tử?
A. border-width
B. border-radius
C. corner-shape
D. outline-radius
Giải thích:
Giải thích:
border-radius giúp bo tròn góc phần tử.
Ví dụ:
div {
border-radius: 10px;
}
Câu hỏi 29: Để tạo khoảng cách giữa viền và nội dung, ta dùng thuộc tính nào?
A. margin
B. padding
C. spacing
D. border-gap
Giải thích:
Giải thích:
padding tạo khoảng cách giữa nội dung và viền phần tử.
Câu hỏi 30: Để đặt nền ảnh cho phần tử, dùng thuộc tính nào?
A. background-image
B. background-color
C. image-src
D. background-src
Giải thích:
Giải thích:
background-image cho phép dùng ảnh làm nền, ví dụ:
body {
background-image: url('anhnen.jpg');
}
Câu hỏi 31: Thuộc tính display: none; có tác dụng gì?
A. Ẩn phần tử nhưng vẫn giữ chỗ
B. Ẩn phần tử và không chiếm chỗ
C. Làm mờ phần tử
D. Chỉ ẩn văn bản bên trong
Giải thích:
Giải thích:
display: none; ẩn phần tử hoàn toàn và không chiếm không gian trên trang.
Câu hỏi 32: Thuộc tính nào định nghĩa vị trí tuyệt đối của phần tử?
A. position: static;
B. position: absolute;
C. position: relative;
D. position: fixed;
Giải thích:
Giải thích:
position: absolute; đặt phần tử theo tọa độ so với phần tử cha có vị trí tương đối.
Câu hỏi 33: Để căn giữa văn bản bên trong phần tử, ta dùng:
A. text-center: true;
B. text-align: center;
C. align-text: middle;
D. center-text: yes;
Giải thích:
Giải thích:
text-align: center; căn giữa văn bản theo chiều ngang.
Câu hỏi 34: Giá trị mặc định của thuộc tính position là gì?
A. absolute
B. relative
C. static
D. fixed
Giải thích:
Giải thích:
Giá trị mặc định của position là static, nghĩa là phần tử tuân theo dòng tài liệu bình thường.
Câu hỏi 35: Thuộc tính CSS nào dùng để thay đổi con trỏ chuột khi di chuột qua phần tử?
A. mouse
B. pointer-type
C. cursor
D. hover
Giải thích:
Giải thích:
cursor thay đổi kiểu con trỏ, ví dụ:
button {
cursor: pointer;
}
Câu hỏi 36: Thuộc tính nào dùng để kiểm soát độ trong suốt của phần tử?
A. visibility
B. opacity
C. transparency
D. alpha
Giải thích:
Giải thích:
opacity điều chỉnh độ trong suốt từ 0 (trong suốt hoàn toàn) đến 1 (hiển thị hoàn toàn).
Câu hỏi 37: Thuộc tính CSS nào dùng để xác định thứ tự chồng lớp của phần tử?
A. stack
B. z-index
C. index
D. layer
Giải thích:
Giải thích:
z-index xác định phần tử nào hiển thị trên cùng khi các phần tử chồng lên nhau.
Câu hỏi 38: Thuộc tính overflow: hidden; có tác dụng gì?
A. Ẩn nội dung vượt ra ngoài khung
B. Hiển thị thanh cuộn
C. Cho phép kéo nội dung
D. Làm mờ nội dung
Giải thích:
Giải thích:
overflow: hidden; ẩn mọi nội dung tràn ra ngoài phần tử chứa.
Câu hỏi 39: Để viết kiểu chữ hoa cho văn bản, dùng thuộc tính nào?
A. text-transform: uppercase;
B. font-case: upper;
C. text-type: capital;
D. font-transform: up;
Giải thích:
Giải thích:
text-transform: uppercase; biến toàn bộ chữ thành in hoa.
Câu hỏi 40: Giá trị nào của display dùng để tạo bố cục dạng lưới?
A. flex
B. grid
C. inline
D. block
Giải thích:
Giải thích:
display: grid; dùng để tạo bố cục dạng lưới hai chiều.
Câu hỏi 41: Để đặt khoảng cách giữa các cột trong grid, dùng thuộc tính nào?
A. column-gap
B. grid-gap
C. gap
D. Cả A, B và C đều đúng
Giải thích:
Giải thích:
Tùy phiên bản CSS, có thể dùng column-gap, grid-gap hoặc gap (CSS3).
Câu hỏi 42: Để căn giữa phần tử theo cả chiều ngang và dọc bằng Flexbox, ta dùng:
A. justify-content: center; align-items: center;
B. align-content: center; justify-items: center;
C. center: both;
D. text-align: middle;
Giải thích:
Giải thích:
Flexbox căn giữa rất tiện bằng cách dùng hai thuộc tính:
display: flex;
justify-content: center;
align-items: center;
Câu hỏi 43: Thuộc tính nào thay đổi tốc độ chuyển đổi trong animation?
A. transition-duration
B. animation-speed
C. transition-time
D. animation-delay
Giải thích:
Giải thích:
transition-duration quy định thời gian chuyển đổi hiệu ứng (tính bằng giây).
Câu hỏi 44: CSS nào dùng để import một file CSS khác?
A. <link href="style.css">
B. @import 'style.css';
C. #import('style.css');
D. include 'style.css';
Giải thích:
Giải thích:
@import 'style.css'; được dùng để nhập file CSS bên trong một file CSS khác.
Câu hỏi 45: Thuộc tính nào điều khiển khoảng cách giữa các ký tự?
A. letter-spacing
B. word-spacing
C. text-spacing
D. font-spacing
Giải thích:
Giải thích:
letter-spacing dùng để giãn hoặc thu khoảng cách giữa các ký tự.
Câu hỏi 46: Thuộc tính CSS nào thay đổi hướng chữ từ dọc sang ngang?
A. writing-mode
B. text-orientation
C. text-rotate
D. direction
Giải thích:
Giải thích:
writing-mode điều khiển hướng viết chữ — theo chiều ngang (horizontal-tb) hoặc dọc (vertical-rl).
Câu hỏi 47: Thuộc tính nào để đổi kích thước phông chữ?
A. font-weight
B. font-size
C. text-size
D. letter-size
Giải thích:
Giải thích:
font-size xác định kích thước chữ, ví dụ:
p {
font-size: 18px;
}
Câu hỏi 48: Giá trị nào của visibility dùng để ẩn phần tử nhưng vẫn giữ không gian?
A. display: none;
B. opacity: 0;
C. visibility: hidden;
D. hidden: true;
Giải thích:
Giải thích:
visibility: hidden; ẩn phần tử nhưng vẫn giữ chỗ trống trên trang.
Câu hỏi 49: Thuộc tính nào xác định kiểu gạch chân văn bản?
A. text-decoration
B. text-line
C. text-style
D. underline
Giải thích:
Giải thích:
text-decoration cho phép gạch chân, gạch giữa hoặc bỏ gạch văn bản.
Câu hỏi 50: Cú pháp nào đúng để chọn tất cả các phần tử <p> bên trong <div>?
A. div + p
B. div > p
C. div p
D. p div
Giải thích:
Giải thích:
div p chọn mọi phần tử <p> nằm trong <div>, bất kể cấp độ lồng nhau.
Câu hỏi 51: Thuộc tính nào dùng để thêm hoặc bỏ gạch chân cho liên kết?
A. text-decoration
B. underline
C. link-style
D. border-bottom
Giải thích:
Giải thích:
text-decoration có thể dùng để bỏ gạch chân bằng none:
a {
text-decoration: none;
}
Câu hỏi 52: Để tạo hiệu ứng chuyển đổi mượt mà khi thay đổi CSS, dùng thuộc tính nào?
A. transition
B. animation
C. motion
D. transform
Giải thích:
Giải thích:
transition giúp thay đổi thuộc tính CSS có hiệu ứng mượt, ví dụ:
button {
transition: background 0.3s;
}
Câu hỏi 53: Cú pháp nào đúng để áp dụng CSS chỉ cho phần tử có lớp "main"?
A. #main { ... }
B. .main { ... }
C. main { ... }
D. @main { ... }
Giải thích:
Giải thích:
Dấu chấm (.) trong CSS dùng để chọn class, ví dụ .main.
Câu hỏi 54: Để chọn phần tử có id là "header", ta dùng cú pháp nào?
A. .header {}
B. header {}
C. #header {}
D. id(header) {}
Giải thích:
Giải thích:
Ký tự # dùng để chọn id trong CSS.
Câu hỏi 55: Cú pháp nào đúng để chọn tất cả phần tử <span> nằm trực tiếp bên trong <div>?
A. div span
B. div > span
C. div + span
D. div ~ span
Giải thích:
Giải thích:
div > span chỉ chọn phần tử con trực tiếp của <div>.
Câu hỏi 56: Để chọn phần tử khi người dùng di chuột vào, ta dùng pseudo-class nào?
A. :hover
B. :active
C. :focus
D. :checked
Giải thích:
Giải thích:
:hover áp dụng khi di chuột vào phần tử.
Câu hỏi 57: Giá trị nào của position giúp phần tử cố định khi cuộn trang?
A. absolute
B. sticky
C. fixed
D. relative
Giải thích:
Giải thích:
position: fixed; giữ phần tử cố định so với cửa sổ trình duyệt.
Câu hỏi 58: Thuộc tính nào xác định thứ tự hiển thị trong Flexbox?
A. flex-order
B. order
C. display-order
D. z-index
Giải thích:
Giải thích:
order xác định thứ tự của phần tử con trong container flex.
Câu hỏi 59: Để làm tròn một hình ảnh, bạn sử dụng:
A. border-shape: round;
B. border-radius: 50%;
C. shape: circle;
D. radius: full;
Giải thích:
Giải thích:
border-radius: 50%; giúp hình ảnh vuông trở thành hình tròn.
Câu hỏi 60: Thuộc tính CSS nào thay đổi màu chữ?
A. font-color
B. text-color
C. color
D. font-style
Giải thích:
Giải thích:
color quy định màu văn bản, ví dụ:
p {
color: red;
}
Câu hỏi 61: Để tạo khoảng cách giữa các phần tử HTML khác nhau, ta dùng:
A. margin
B. padding
C. spacing
D. distance
Giải thích:
Giải thích:
margin tạo khoảng cách bên ngoài phần tử (giữa các phần tử với nhau).
Câu hỏi 62: Giá trị nào của float dùng để đẩy phần tử sang phải?
A. left
B. right
C. top
D. bottom
Giải thích:
Giải thích:
float: right; đẩy phần tử sang cạnh phải của vùng chứa.
Câu hỏi 63: Thuộc tính clear trong CSS có tác dụng gì?
A. Ẩn phần tử
B. Xóa viền
C. Loại bỏ tác động của float
D. Làm trong suốt phần tử
Giải thích:
Giải thích:
clear ngăn phần tử nằm cạnh các phần tử có float.
Câu hỏi 64: Thuộc tính nào để thay đổi phông chữ của văn bản?
A. font-family
B. font-weight
C. text-style
D. font-type
Giải thích:
Giải thích:
font-family xác định kiểu phông chữ, ví dụ:
body {
font-family: Arial, sans-serif;
}
Câu hỏi 65: Thuộc tính nào tạo hiệu ứng nghiêng cho chữ?
A. font-style: italic;
B. text-transform: italic;
C. font-weight: italic;
D. style: italic;
Giải thích:
Giải thích:
font-style: italic; dùng để làm nghiêng chữ.
Câu hỏi 66: Thuộc tính line-height có tác dụng gì?
A. Tăng khoảng cách giữa các đoạn
B. Thay đổi độ cao dòng chữ
C. Thêm viền cho dòng
D. Đổi kiểu căn giữa
Giải thích:
Giải thích:
line-height xác định khoảng cách giữa các dòng văn bản.
Câu hỏi 67: Để ẩn phần tử mà vẫn giữ chỗ trống, dùng:
A. display: none;
B. visibility: hidden;
C. opacity: 0;
D. z-index: -1;
Giải thích:
Giải thích:
visibility: hidden; ẩn phần tử nhưng vẫn giữ không gian của nó.
Câu hỏi 68: Thuộc tính nào để đặt màu nền cho phần tử?
A. background
B. bgcolor
C. background-color
D. fill-color
Giải thích:
Giải thích:
background-color thiết lập màu nền cho phần tử.
Câu hỏi 69: Thuộc tính min-width nghĩa là gì?
A. Chiều rộng nhỏ nhất của phần tử
B. Chiều rộng lớn nhất của phần tử
C. Chiều rộng mặc định
D. Chiều rộng của nội dung
Giải thích:
Giải thích:
min-width quy định giới hạn chiều rộng tối thiểu mà phần tử có thể co lại.
Câu hỏi 70: Để viết CSS chỉ áp dụng cho màn hình nhỏ hơn 600px, ta dùng:
A. @if screen < 600px {}
B. @media (max-width: 600px) {}
C. @screen (max: 600px) {}
D. @responsive (600px)
Giải thích:
Giải thích:
Media query @media (max-width: 600px) dùng để áp dụng CSS cho thiết bị nhỏ.
Câu hỏi 71: Thuộc tính box-shadow có tác dụng gì?
A. Tạo bóng cho hộp (phần tử)
B. Tạo viền
C. Làm trong suốt hộp
D. Làm tròn góc
Giải thích:
Giải thích:
box-shadow thêm bóng cho phần tử, ví dụ:
div {
box-shadow: 2px 2px 5px gray;
}
Câu hỏi 72: Thuộc tính nào điều khiển kiểu hiển thị của danh sách?
A. list-decoration
B. list-style-type
C. bullet-type
D. list-type
Giải thích:
Giải thích:
list-style-type xác định kiểu ký hiệu danh sách như disc, circle, square.
Câu hỏi 73: Thuộc tính outline khác gì với border?
A. outline nằm bên ngoài viền và không chiếm không gian
B. outline dày hơn
C. outline chỉ dùng cho nút bấm
D. Không có khác biệt
Giải thích:
Giải thích:
outline vẽ bên ngoài phần tử mà không ảnh hưởng kích thước, còn border có.
Câu hỏi 74: Giá trị nào của display để sắp xếp phần tử theo hàng ngang (Flexbox)?
A. display: inline;
B. display: block;
C. display: flex;
D. display: grid;
Giải thích:
Giải thích:
display: flex; giúp sắp xếp phần tử con theo hàng hoặc cột linh hoạt.
Câu hỏi 75: Cú pháp nào dùng để áp dụng cùng kiểu cho nhiều phần tử?
A. p, h1, h2 { color: blue; }
B. p h1 h2 { color: blue; }
C. p + h1 + h2 { color: blue; }
D. p & h1 & h2 { color: blue; }
Giải thích:
Giải thích:
Dấu phẩy (,) cho phép áp dụng cùng CSS cho nhiều phần tử.
Câu hỏi 76: CSS cho phép bạn thay đổi con trỏ chuột bằng thuộc tính nào?
A. pointer-style
B. cursor
C. mouse-type
D. hand
Giải thích:
💡 Giải thích: cursor dùng để chỉ định kiểu con trỏ chuột, ví dụ: cursor: pointer;.
Câu hỏi 77: Thuộc tính nào dùng để căn giữa văn bản trong phần tử?
A. align
B. justify-content
C. text-align
D. center
Giải thích:
💡 Giải thích: text-align: center; căn giữa nội dung văn bản bên trong phần tử.
Câu hỏi 78: Giá trị none của thuộc tính display có tác dụng gì?
A. Ẩn phần tử nhưng vẫn chiếm không gian
B. Ẩn phần tử và không chiếm không gian
C. Hiển thị phần tử
D. Làm mờ phần tử
Giải thích:
💡 Giải thích: display: none; ẩn hoàn toàn phần tử khỏi luồng bố cục.
Câu hỏi 79: Khi dùng position: fixed;, phần tử được định vị như thế nào?
A. Dựa trên phần tử cha
B. Dựa trên cửa sổ trình duyệt
C. Dựa trên thẻ <body>
D. Theo luồng tự nhiên
Giải thích:
💡 Giải thích: fixed cố định vị trí phần tử theo viewport, không bị cuộn trang ảnh hưởng.
Câu hỏi 80: Thuộc tính overflow dùng để làm gì?
A. Xác định viền
B. Quản lý nội dung vượt quá khung
C. Đổi màu nền
D. Căn lề
Giải thích:
💡 Giải thích: overflow kiểm soát cách hiển thị nội dung vượt quá vùng chứa (hidden, scroll, auto...).
Câu hỏi 81: Giá trị nào của overflow sẽ tạo thanh cuộn khi cần thiết?
A. auto
B. hidden
C. visible
D. none
Giải thích:
💡 Giải thích: overflow: auto; tự động thêm thanh cuộn khi nội dung vượt quá khung.
Câu hỏi 82: Thuộc tính border-radius dùng để làm gì?
A. Tạo bóng
B. Bo tròn góc phần tử
C. Thay đổi viền
D. Tạo đường viền 3D
Giải thích:
💡 Giải thích: border-radius quy định độ cong của góc phần tử.
Câu hỏi 83: Để tạo bóng cho phần tử, bạn dùng thuộc tính nào?
A. shadow
B. box-shadow
C. text-shadow
D. background-shadow
Giải thích:
💡 Giải thích: box-shadow thêm bóng bên ngoài hoặc bên trong phần tử khối.
Câu hỏi 84: Để tạo bóng cho văn bản, bạn dùng thuộc tính nào?
A. text-border
B. box-shadow
C. text-shadow
D. font-shadow
Giải thích:
💡 Giải thích: text-shadow thêm hiệu ứng bóng cho chữ.
Câu hỏi 85: z-index có tác dụng gì trong CSS?
A. Thay đổi kích thước
B. Xác định thứ tự xếp chồng phần tử
C. Căn giữa phần tử
D. Đổi vị trí theo trục X
Giải thích:
💡 Giải thích: z-index chỉ định phần tử nào nằm trên hoặc dưới khi chúng chồng lên nhau.
Câu hỏi 86: Để làm mờ phần tử, bạn dùng thuộc tính nào?
A. transparency
B. blur
C. filter
D. opacity
Giải thích:
💡 Giải thích: opacity điều chỉnh độ trong suốt của phần tử (0 = trong suốt, 1 = rõ hoàn toàn).
Câu hỏi 87: CSS Grid được khai báo với thuộc tính nào?
A. display: grid;
B. display: flex;
C. display: table;
D. display: block;
Giải thích:
💡 Giải thích: grid là hệ thống bố cục 2 chiều trong CSS.
Câu hỏi 88: Thuộc tính grid-template-columns dùng để làm gì?
A. Chia hàng
B. Chia cột
C. Đặt chiều cao hàng
D. Căn giữa nội dung
Giải thích:
💡 Giải thích: grid-template-columns xác định số lượng và kích thước cột trong lưới.
Câu hỏi 89: Trong Flexbox, justify-content: space-between; có tác dụng gì?
A. Căn đều khoảng trống hai bên
B. Căn giữa các phần tử
C. Chia đều khoảng cách giữa các phần tử
D. Đặt các phần tử sát nhau
Giải thích:
💡 Giải thích: space-between đặt phần tử đầu và cuối sát mép, khoảng cách giữa các phần tử bằng nhau.
Câu hỏi 90: Thuộc tính align-items trong Flexbox dùng để căn chỉnh theo trục nào?
A. Trục ngang
B. Trục dọc
C. Cả hai
D. Không trục nào
Giải thích:
💡 Giải thích: align-items căn chỉnh theo trục vuông góc với justify-content.
Câu hỏi 91: Thuộc tính flex-wrap dùng để làm gì?
A. Cho phép các phần tử xuống dòng khi tràn
B. Cố định chiều rộng
C. Chia đều khoảng trống
D. Tạo khoảng cách giữa các phần tử
Giải thích:
💡 Giải thích: flex-wrap: wrap; giúp phần tử tự động xuống hàng khi không đủ chỗ.
Câu hỏi 92: Giá trị inline-flex của display có nghĩa là gì?
A. Flexbox dạng khối
B. Flexbox hiển thị trong dòng
C. Không hỗ trợ Flexbox
D. Ẩn phần tử
Giải thích:
💡 Giải thích: inline-flex giữ đặc tính flex nhưng phần tử hiển thị theo dòng.
Câu hỏi 93: Thuộc tính transform: rotate(45deg); có tác dụng gì?
A. Xoay phần tử 45 độ
B. Di chuyển phần tử
C. Phóng to phần tử
D. Làm mờ phần tử
Giải thích:
💡 Giải thích: rotate() xoay phần tử quanh tâm theo số độ chỉ định.
Câu hỏi 94: transform: scale(1.5); có nghĩa là gì?
A. Thu nhỏ phần tử
B. Phóng to phần tử 1.5 lần
C. Xoay phần tử
D. Làm mờ phần tử
Giải thích:
💡 Giải thích: scale() phóng to hoặc thu nhỏ phần tử theo tỉ lệ.
Câu hỏi 95: Thuộc tính nào dùng để tạo hiệu ứng chuyển động trong CSS?
A. motion
B. transition
C. transform
D. animate
Giải thích:
💡 Giải thích: transition xác định hiệu ứng khi thay đổi giá trị CSS (thời gian, tốc độ, kiểu easing).
Câu hỏi 96: Để lặp lại hình nền, bạn dùng thuộc tính nào?
A. background-repeat
B. background-size
C. background-loop
D. image-repeat
Giải thích:
💡 Giải thích: background-repeat kiểm soát việc lặp lại hình nền theo chiều ngang/dọc.
Câu hỏi 97: Giá trị no-repeat của background-repeat có tác dụng gì?
A. Lặp hình nền theo chiều dọc
B. Không lặp hình nền
C. Lặp hình nền theo cả hai chiều
D. Lặp hình nền ngang
Giải thích:
💡 Giải thích: background-repeat: no-repeat; hiển thị hình nền duy nhất.
Câu hỏi 98: Thuộc tính background-size: cover; có tác dụng gì?
A. Lặp hình nền
B. Co giãn hình nền để phủ kín vùng chứa
C. Giữ kích thước gốc
D. Cắt hình nền
Giải thích:
💡 Giải thích: cover tự động co giãn hình nền để phủ kín mà không méo ảnh.
Câu hỏi 99: CSS biến (variables) được khai báo bằng ký hiệu nào?
A. @@
B. &&
C. --
D. %%
Giải thích:
💡 Giải thích: Biến CSS được khai báo như --main-color: red; và gọi bằng var(--main-color).
Câu hỏi 100: Để tạo hiệu ứng động phức tạp, bạn nên dùng:
A. @keyframes
B. @animation
C. @effect
D. @frameset
Giải thích:
💡 Giải thích: @keyframes định nghĩa các giai đoạn của hoạt ảnh CSS, dùng với animation-name.
Câu hỏi tiếp theo
Sửa Câu Hỏi Instant
Câu hỏi
Đáp án (tối thiểu 2)
+ Thêm đáp án
Thời gian (giây)
Màu nền
Ảnh (nếu muốn thay)
Chọn ảnh
Chưa chọn ảnh
Giải thích (không bắt buộc)
Sửa câu trả lời
Là câu trả lời đúng
1%