My
Quiz
Trang chủ
Bài thi
Xem thêm
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Menu
Trang chủ
Bài thi
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Đăng Ký
Đăng Nhập
Join
Đăng Ký
Đăng Nhập
Trang chủ
Bài thi
Thực hiện bài thi
Mã phòng:
2DA0FB
*Nếu câu hỏi là tiếng Anh thì hãy chuyển ngôn ngữ sang tiếng Anh
← Trở về
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Tiếp theo →
Câu hỏi 1: Thông tin trên Internet thường được lưu trữ dưới dạng:
A. Văn bản, hình ảnh, âm thanh, video
B. Chỉ văn bản
C. Chỉ hình ảnh
D. Chỉ video
Giải thích:
Giải thích: Internet chứa nhiều dạng thông tin: văn bản, hình ảnh, âm thanh, video.
Câu hỏi 2: Trình duyệt web (browser) là phần mềm dùng để:
A. Soạn thảo văn bản
B. Truy cập và xem các trang web
C. Vẽ tranh
D. Gõ văn bản
Giải thích:
Giải thích: Trình duyệt (Chrome, Firefox, Edge…) cho phép người dùng truy cập và xem các website.
Câu hỏi 3: Trong địa chỉ web https://www.moet.gov.vn, phần https:// cho biết điều gì?
A. Tên miền
B. Giao thức truyền tải dữ liệu
C. Thư mục chứa trang web
D. Tên máy chủ
Giải thích:
Giải thích: https:// là giao thức truyền tải dữ liệu an toàn trên Internet.
Câu hỏi 4: Phần mềm nào thường được dùng để gửi và nhận thư điện tử (email)?
A. Gmail
B. Từ
C. Excel
D. Sơn
Giải thích:
Giải thích: Gmail, Outlook, Yahoo Mail… là các dịch vụ email phổ biến.
Câu hỏi 5: Mạng máy tính giúp:
A. Các máy tính chia sẻ tài nguyên và trao đổi thông tin
B. Máy tính chạy nhanh hơn
C. Máy tính tự sửa lỗi
D. Máy tính không cần phần mềm
Giải thích:
Giải thích: Mạng máy tính cho phép chia sẻ tài nguyên, dữ liệu, thiết bị ngoại vi.
Câu hỏi 6: Mạng LAN là gì?
A. Mạng diện rộng
B. Mạng cục bộ
C. Mạng toàn cầu
D. Mạng không dây
Giải thích:
Giải thích: LAN (Local Area Network) là mạng cục bộ, kết nối các máy tính trong phạm vi nhỏ (nhà, trường học).
Câu hỏi 7: Mạng Internet có thể được coi là:
A. Một mạng cục bộ
B. Tập hợp nhiều mạng máy tính liên kết với nhau
C. Một máy tính rất lớn
D. Một hệ điều hành
Giải thích:
Giải thích: Internet là hệ thống mạng toàn cầu, kết nối hàng triệu mạng nhỏ.
Câu hỏi 8: Tìm kiếm thông tin trên Internet cần lưu ý điều gì?
A. Luôn kiểm tra độ tin cậy của nguồn thông tin
B. Tin tất cả thông tin tìm thấy
C. Chỉ chọn thông tin có hình ảnh
D. Chỉ dùng một từ khóa duy nhất
Giải thích:
Giải thích: Thông tin trên Internet có thể sai, cần chọn nguồn tin cậy.
Câu hỏi 9: Trong email, phần nào bắt buộc phải có?
A. Tệp đính kèm
B. Tiêu đề và nội dung
C. Chữ ký điện tử
D. Hình ảnh minh họa
Giải thích:
Giải thích: Email tối thiểu cần có địa chỉ người nhận, tiêu đề và nội dung.
Câu hỏi 10: Để tránh virus máy tính khi dùng email, ta nên:
A. Mở tất cả tệp đính kèm
B. Chỉ mở tệp đính kèm từ người tin cậy
C. Không bao giờ mở email
D. Dùng email thay cho phần mềm diệt virus
Giải thích:
Giải thích: Nhiều virus ẩn trong tệp đính kèm email, chỉ nên mở từ nguồn tin cậy.
Câu hỏi 11: Trong bảng tính (Excel), ô được xác định bởi:
A. Cột và hàng
B. Hệ điều hành
C. Phần mềm soạn thảo
D. Bộ nhớ trong
Giải thích:
Giải thích: Ô (cell) trong Excel được xác định bằng cột (chữ cái) và hàng (số), ví dụ: A1, B5.
Câu hỏi 12: Hàm trong Excel bắt đầu bằng ký hiệu nào?
A. #
B. =
C. $
D. @
Giải thích:
Giải thích: Mọi công thức và hàm trong Excel đều bắt đầu bằng dấu =.
Câu hỏi 13: Hàm tính tổng trong Excel là:
A. Tổng
B. TRUNG BÌNH
C. Tối đa
D. Tối thiểu
Giải thích:
Giải thích: =SUM(A1:A5) tính tổng các giá trị từ ô A1 đến A5.
Câu hỏi 14: Để vẽ biểu đồ trong Excel, ta chọn:
A. Chèn → Biểu đồ
B. Tệp → Lưu
C. Trang chủ → Phông chữ
D. Xem → Thu phóng
Giải thích:
Giải thích: Chức năng vẽ biểu đồ có trong thẻ Insert, mục Chart.
Câu hỏi 15: Trong PowerPoint, để chuyển sang trang chiếu kế tiếp khi trình chiếu, nhấn:
A. Enter hoặc phím mũi tên phải
B. THOÁT
C. Ctrl + c
D. Alt + Tab
Giải thích:
Giải thích: Enter hoặc mũi tên phải dùng để qua slide tiếp theo, ESC dùng để thoát trình chiếu.
Câu hỏi 16: Phần mềm PowerPoint thuộc nhóm phần mềm nào?
A. Soạn thảo văn bản
B. Trình chiếu
C. Vẽ hình
D. Tính toán
Giải thích:
Giải thích: PowerPoint dùng để thiết kế và trình chiếu bài giảng, thuyết trình.
Câu hỏi 17: Trong máy tính, để lưu trữ dữ liệu lâu dài, ta dùng:
A. ĐẬP
B. Ổ cứng
C. CPU
D. Bộ đệm
Giải thích:
Giải thích: Ổ cứng (HDD, SSD) dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài, RAM chỉ lưu tạm.
Câu hỏi 18: Để bảo mật thông tin cá nhân khi dùng Internet, học sinh KHÔNG nên:
A. Đặt mật khẩu mạnh
B. Chia sẻ mật khẩu cho bạn bè
C. Đăng xuất sau khi dùng
D. Không công khai thông tin riêng tư
Giải thích:
Giải thích: Mật khẩu cần bảo mật tuyệt đối, không chia sẻ cho người khác.
Câu hỏi 19: Trong Microsoft Word, để xuống dòng mới, ta nhấn:
A. Tab
B. Đi vào
C. Không gian
D. Sự thay đổi
Giải thích:
Giải thích: Enter dùng để xuống dòng mới.
Câu hỏi 20: Trong hệ điều hành Windows, nơi lưu trữ các tệp tin bị xóa tạm thời là:
A. Tài liệu của tôi
B. Bảng điều khiển
C. Tái chế thùng
D. Thanh nhiệm vụ
Giải thích:
Giải thích: Các tệp tin bị xóa sẽ được đưa vào thùng rác (Recycle Bin), có thể khôi phục hoặc xóa vĩnh viễn.
Câu hỏi tiếp theo
Sửa Câu Hỏi Instant
Câu hỏi
Đáp án (tối thiểu 2)
+ Thêm đáp án
Thời gian (giây)
Màu nền
Ảnh (nếu muốn thay)
Chọn ảnh
Chưa chọn ảnh
Giải thích (không bắt buộc)
Sửa câu trả lời
Là câu trả lời đúng
1%