My
Quiz
Trang chủ
Bài thi
Xem thêm
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Menu
Trang chủ
Bài thi
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Đăng Ký
Đăng Nhập
Join
Đăng Ký
Đăng Nhập
Trang chủ
Bài thi
Thực hiện bài thi
Mã phòng:
95C4CD
*Nếu câu hỏi là tiếng Anh thì hãy chuyển ngôn ngữ sang tiếng Anh
← Trở về
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Tiếp theo →
Câu hỏi 1: Giá trị của $a^0$ (với $a \neq 0$) là:
A. $0$
B. $1$
C. $a$
D. Không xác định
Giải thích:
Theo định nghĩa, với mọi $a \neq 0$, ta có $a^0 = 1$.
Câu hỏi 2: Tập nghiệm của phương trình $2x + 5 = 0$ là:
A. $x = -2.5$
B. $x = \dfrac{-5}{2}$
C. $x = 2.5$
D. $x = 5$
Giải thích:
Giải $2x + 5 = 0 \Rightarrow 2x = -5 \Rightarrow x = -\dfrac{5}{2}$.
Câu hỏi 3: Giá trị của $\sqrt{49}$ là:
A. $-7$
B. $7$
C. $\pm 7$
D. $49$
Giải thích:
Căn bậc hai số học của $49$ là $7$ (luôn lấy giá trị dương)
Câu hỏi 4: Hàm số nào sau đây là hàm bậc nhất?
A. $y = 2x + 3$
B. $y = x^2 + 1$
C. $y = \dfrac{1}{x}$
D. $y = |x|$
Giải thích:
Hàm bậc nhất có dạng $y = ax + b$ với $a \neq 0$.
Câu hỏi 5: Đồ thị hàm số $y = -x + 2$ cắt trục tung tại điểm:
A. $(0,2)$
B. $(2,0)$
C. $(-2,0)$
D. $(0,-2)$
Giải thích:
Khi $x=0$, $y = -0+2 = 2$, nên cắt trục tung tại $(0,2)$.
Câu hỏi 6: Giá trị của $(-2)^3$ là:
A. $-6$
B. $8$
C. $-8$
D. $6$
Giải thích:
$(-2)^3 = -2 \times -2 \times -2 = -8$.
Câu hỏi 7: Tập xác định của hàm số $y = \\dfrac{1}{x-1}$ là:
A. $\mathbb{R}$
B. $\mathbb{R} \setminus \{1\}$
C. $\mathbb{R} \setminus \{0\}$
D. $\mathbb{R}^+$
Giải thích:
Mẫu số $x-1 \neq 0 \Rightarrow x \neq 1$.
Câu hỏi 8: Phương trình $x^2 - 9 = 0$ có nghiệm là:
A. $x = 3$
B. $x = -3$
C. $x = \pm 3$
D. $x = 0$
Giải thích:
$x^2 - 9 = 0 \Rightarrow x^2 = 9 \Rightarrow x = \pm 3$.
Câu hỏi 9: Hệ số góc của đường thẳng $y = 5x - 2$ là:
A. $-2$
B. $2$
C. $5$
D. $-5$
Giải thích:
Hàm số $y = ax+b$ có hệ số góc là $a$, ở đây $a=5$.
Câu hỏi 10: Giá trị của $\sqrt{2} \cdot \sqrt{8}$ là:
A. $2$
B. $4$
C. $8$
D. $16$
Giải thích:
$\sqrt{2}\cdot\sqrt{8} = \sqrt{16} = 4$.
Câu hỏi 11: Phương trình $x^2 - 5x + 6 = 0$ có nghiệm là:
A. $x = 2$ hoặc $x = 3$
B. $x = -2$ hoặc $x = -3$
C. $x = 6$ hoặc $x = -1$
D. $x = 1$ hoặc $x = 6$
Giải thích:
$x^2 - 5x + 6 = (x-2)(x-3)=0 \Rightarrow x=2,3$.
Câu hỏi 12: $a^{-2}$ (với $a \neq 0$) bằng:
A. $-a^2$
B. $\dfrac{1}{a^2}$
C. $a^2$
D. $-\dfrac{1}{a^2}$
Giải thích:
Quy tắc số mũ âm: $a^{-n} = \dfrac{1}{a^n}$.
Câu hỏi 13: Nghiệm của bất phương trình $x+3 > 0$ là:
A. $x > 3$
B. $x < 3$
C. $x > -3$
D. $x < -3$
Giải thích:
$x+3 > 0 \Rightarrow x > -3$.
Câu hỏi 14: Tập nghiệm của $|x| = 4$ là:
A. $x = 4$
B. $x = -4$
C. $x = \pm 4$
D. $x = 0$
Giải thích:
$|x| = 4 \Rightarrow x = \pm 4$.
Câu hỏi 15: Nếu $\cos \alpha = \dfrac{3}{5}$ thì $\sin^2\alpha + \cos^2\alpha$ bằng:
A. $0$
B. $1$
C. $\dfrac{9}{25}$
D. $\dfrac{16}{25}$
Giải thích:
Hằng đẳng thức lượng giác: $\sin^2\alpha + \cos^2\alpha = 1$.
Câu hỏi 16: Đồ thị hàm số $y = x^2$ là:
A. Đường thẳng
B. Parabol
C. Elip
D. Hyperbol
Giải thích:
Hàm số bậc hai có đồ thị là một parabol.
Câu hỏi 17: Giá trị của $\sqrt{25} + \sqrt{36}$ là:
A. $11$
B. $61$
C. $25$
D. $5$
Giải thích:
$\sqrt{25} = 5, \sqrt{36}=6 \Rightarrow 5+6=11$.
Câu hỏi 18: Nghiệm của phương trình $\dfrac{x}{2} = 4$ là:
A. $x = 2$
B. $x = 4$
C. $x = 6$
D. $x = 8$
Giải thích:
$\dfrac{x}{2}=4 \Rightarrow x=8$.
Câu hỏi 19: Nghiệm của phương trình $2x^2 = 18$ là:
A. $x = \pm 3$
B. $x = \pm \sqrt{9}$
C. $x = \pm \sqrt{18}$
D. $x = 9$
Giải thích:
$2x^2=18 \Rightarrow x^2=9 \Rightarrow x=\pm 3$.
Câu hỏi 20: Nghiệm của phương trình bậc hai $x^2+2x+1=0$ là:
A. $x=1$
B. $x=-1$
C. $x=0$
D. $x=\pm 1$
Giải thích:
$x^2+2x+1=(x+1)^2=0 \Rightarrow x=-1$ (nghiệm kép).
Câu hỏi tiếp theo
Sửa Câu Hỏi Instant
Câu hỏi
Đáp án (tối thiểu 2)
+ Thêm đáp án
Thời gian (giây)
Màu nền
Ảnh (nếu muốn thay)
Chọn ảnh
Chưa chọn ảnh
Giải thích (không bắt buộc)
Sửa câu trả lời
Là câu trả lời đúng
1%