Giải thích: $\log_2 (x-1)=3 \Rightarrow x-1 = 2^3=8 \Rightarrow x=9$.
Câu hỏi 9: Giải bất phương trình $x^2 - 5x + 6 > 0$.
Giải thích:
Giải thích: $x^2 - 5x + 6 = (x-2)(x-3) > 0 \Rightarrow x < 2$ hoặc $x > 3$.
Câu hỏi 10: Giải phương trình $e^x = 1$.
Giải thích:
Giải thích: $e^x = 1 \Rightarrow x = 0$.
Câu hỏi 11: Số nghiệm của phương trình $\sin x = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$ trong $[0, 2\pi]$.
Giải thích:
Giải thích: $\sin x = \dfrac{\sqrt{3}}{2} \Rightarrow x = \dfrac{\pi}{3}, \dfrac{2\pi}{3}$.
Câu hỏi 12: Diện tích tam giác đều cạnh $a$ là:
Giải thích:
Giải thích: Công thức diện tích tam giác đều: $S = \dfrac{\sqrt{3}}{4}a^2$.
Câu hỏi 13: Thể tích hình cầu bán kính $R$ là:
Giải thích:
Giải thích: Công thức thể tích hình cầu: $V = \dfrac{4}{3}\pi R^3$.
Câu hỏi 14: Phương trình đường thẳng đi qua điểm $A(1,2)$ và có hệ số góc $k=2$:
Giải thích:
Giải thích: Dạng $y = kx + b$. Thay $A(1,2)$: $2 = 2(1) + b \Rightarrow b = 0 \Rightarrow y=2x+0$ (à để mình sửa, đúng phải là $y = 2x$).
→ Đáp án chính xác: B.