My
Quiz
Trang chủ
Bài thi
Xem thêm
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Menu
Trang chủ
Bài thi
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Đăng Ký
Đăng Nhập
Join
Đăng Ký
Đăng Nhập
Trang chủ
Bài thi
Thực hiện bài thi
Mã phòng:
4D9E78
*Nếu câu hỏi là tiếng Anh thì hãy chuyển ngôn ngữ sang tiếng Anh
← Trở về
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
Tiếp theo →
Câu hỏi 1: Một vật chuyển động thẳng đều với vận tốc $v = 5 , m/s$. Sau 4 giây, vật đi được quãng đường là:
A. 10 m
B. 15 m
C. 20 m
D. 25 m
Giải thích:
Giải thích: $s = v \cdot t = 5 \cdot 4 = 20 , m$.
Câu hỏi 2: Gia tốc $a$ có đơn vị là gì?
A. $m/s$
B. $m/s^2$
C. $N$
D. $kg \cdot m/s$
Giải thích:
Giải thích: Gia tốc là độ biến thiên vận tốc theo thời gian: $a = \Delta v / \Delta t$, nên đơn vị là $m/s^2$.
Câu hỏi 3: Một ô tô tăng tốc đều từ $v_0 = 0$ đến $v = 20 , m/s$ trong $t = 10 , s$. Gia tốc là:
A. 1 $m/s^2$
B. 2 $m/s^2$
C. 3 $m/s^2$
D. 4 $m/s^2$
Giải thích:
Giải thích: $a = (v - v_0)/t = (20 - 0)/10 = 2 , m/s^2$.
Câu hỏi 4: Quãng đường đi được trong câu 3 là:
A. 50 m
B. 100 m
C. 150 m
D. 200 m
Giải thích:
Giải thích: $s = v_0t + (1/2)at^2 = 0 + (1/2)\cdot 2 \cdot 100 = 100 , m$.
Câu hỏi 5: Một quả bóng ném lên cao theo phương thẳng đứng. Ở đỉnh quỹ đạo, vận tốc bằng:
A. $v_0$
B. $0$
C. $g$
D. $-g$
Giải thích:
Giải thích: Ở đỉnh quỹ đạo, vận tốc tức thời bằng 0.
Câu hỏi 6: Gia tốc rơi tự do $g$ có giá trị trung bình ở gần mặt đất là:
A. $9,8 , m/s$
B. $9,8 , m/s^2$
C. $10 , m/s$
D. $10 , N/kg$
Giải thích:
Giải thích: $g \approx 9,8 , m/s^2$.
Câu hỏi 7: Một vật có khối lượng $m = 2 , kg$ chịu tác dụng của lực $F = 10 , N$. Gia tốc của vật là:
A. $2 , m/s^2$
B. $4 , m/s^2$
C. $5 , m/s^2$
D. $10 , m/s^2$
Giải thích:
Giải thích: $a = F/m = 10/2 = 5 , m/s^2$.
Câu hỏi 8: Đơn vị của lực là:
A. $kg$
B. $m/s^2$
C. $N$
D. $Pa$
Giải thích:
Giải thích: $1N = 1 kg \cdot m/s^2$.
Câu hỏi 9: Một vật nặng $10 , N$ đứng yên trên mặt phẳng ngang. Phản lực của mặt sàn tác dụng lên vật có độ lớn:
A. $0$
B. $5 , N$
C. $10 , N$
D. $20 , N$
Giải thích:
Giải thích: Vật cân bằng nên $N = P = 10 , N$.
Câu hỏi 10: Động lượng của vật khối lượng $m = 2 , kg$, vận tốc $v = 3 , m/s$ là:
A. $3 , kg \cdot m/s$
B. $5 , kg \cdot m/s$
C. $6 , kg \cdot m/s$
D. $12 , kg \cdot m/s$
Giải thích:
Giải thích: $p = m \cdot v = 2 \cdot 3 = 6 , kg \cdot m/s$.
Câu hỏi 11: Công cơ học được tính theo công thức:
A. $W = F \cdot v$
B. $W = F \cdot t$
C. $W = F \cdot s \cdot cos\alpha$
D. $W = P \cdot t$
Giải thích:
Giải thích: Công $W$ là tích của lực, quãng đường và cos góc giữa lực và chuyển dời.
Câu hỏi 12: Một lực $F = 20 , N$ kéo vật dịch chuyển $s = 5 , m$ theo phương hợp với lực góc $60^\circ$. Công của lực là:
A. 50 j
B. 100 j
C. 150 j
D. 200 j
Giải thích:
Giải thích: $W = F \cdot s \cdot cos60^\circ = 20 \cdot 5 \cdot 0.5 = 50 , J$.
Câu hỏi 13: Đơn vị của công suất là:
A. $N$
B. $J$
C. $W$
D. $Pa$
Giải thích:
Giải thích: Công suất $P = W/t$, đơn vị là W (watt).
Câu hỏi 14: Thế năng trọng trường của vật $m = 2 , kg$ ở độ cao $h = 5 , m$ (lấy $g = 10 , m/s^2$) là:
A. 50 j
B. 100 j
C. 150 j
D. 200 j
Giải thích:
Giải thích: $W_t = mgh = 2 \cdot 10 \cdot 5 = 100 , J$.
Câu hỏi 15: Động năng của vật $m = 1 , kg$, $v = 4 , m/s$ là:
A. 4 j
B. 6 j
C. 8 j
D. 10 j
Giải thích:
Giải thích: $W_d = (1/2)mv^2 = 0.5 \cdot 1 \cdot 16 = 8 , J$.
Câu hỏi 16: Định luật bảo toàn cơ năng phát biểu:
A. Cơ năng luôn tăng.
B. Cơ năng luôn giảm.
C. Cơ năng không đổi khi chỉ có lực thế tác dụng.
D. Động năng bằng thế năng.
Giải thích:
Giải thích: Khi chỉ có lực thế (như trọng lực, lực đàn hồi) tác dụng thì cơ năng bảo toàn.
Câu hỏi 17: Một vật khối lượng $2 , kg$ treo vào lò xo có độ cứng $k = 100 , N/m$. Biên độ dao động $A = 0,1 , m$. Thế năng cực đại là:
A. 0,25 j
B. 0,5 j
C. 1 j
D. 2 j
Giải thích:
Giải thích: $W_{tmax} = (1/2)kA^2 = 0.5 \cdot 100 \cdot (0.1)^2 = 0.5 , J$.
Câu hỏi 18: Công thức tính áp suất chất lỏng là:
A. $p = F/S$
B. $p = \rho gh$
C. $p = Fh$
D. $p = mg/S$
Giải thích:
Giải thích: $p = \rho \cdot g \cdot h$.
Câu hỏi 19: Một vật thể tích $V = 0,01 , m^3$ nhúng hoàn toàn trong nước ($\rho = 1000 , kg/m^3$). Lực đẩy Ác-si-mét là:
A. 10 n
B. 50 n
C. 100 n
D. 200 n
Giải thích:
Giải thích: $F_A = \rho g V = 1000 \cdot 10 \cdot 0.01 = 100 , N$.
Câu hỏi 20: Đơn vị của áp suất là:
A. $N$
B. $Pa$
C. $W$
D. $J$
Giải thích:
Giải thích: $1Pa = 1N/m^2$.
Câu hỏi 21: Một vật khối lượng $m = 2 , kg$ được thả rơi tự do từ độ cao $h = 5 , m$. Thế năng ban đầu là:
A. 50 j
B. 100 j
C. 150 j
D. 200 j
Giải thích:
Giải thích: $W_t = mgh = 2 \cdot 10 \cdot 5 = 100 , J$.
Câu hỏi 22: Trong chuyển động tròn đều, gia tốc hướng tâm được tính bởi:
A. $a = v/t$
B. $a = v^2/r$
C. $a = r \cdot \omega$
D. $a = g$
Giải thích:
Giải thích: Công thức $a_{ht} = v^2/r = \omega^2r$.
Câu hỏi 23: Tần số dao động $f$ có đơn vị là:
A. $Hz$
B. $s$
C. $rad$
D. $m/s$
Giải thích:
Giải thích: $f = 1/T$, đơn vị Hz.
Câu hỏi 24: Trong hiện tượng ma sát trượt, lực ma sát $F_{ms} = \mu N$. Hệ số ma sát $\mu$:
A. Không có đơn vị
B. Có đơn vị $N$
C. Có đơn vị $kg$
D. Có đơn vị $m/s$
Giải thích:
Giải thích: $\mu$ là tỉ số nên không có đơn vị.
Câu hỏi 25: Một vật có công suất 500 W hoạt động trong 10 s. Công thực hiện được là:
A. 500 j
B. 1000 j
C. 2500 j
D. 5000 j
Giải thích:
Giải thích: $W = P \cdot t = 500 \cdot 10 = 5000 , J$.
Câu hỏi tiếp theo
Sửa Câu Hỏi Instant
Câu hỏi
Đáp án (tối thiểu 2)
+ Thêm đáp án
Thời gian (giây)
Màu nền
Ảnh (nếu muốn thay)
Chọn ảnh
Chưa chọn ảnh
Giải thích (không bắt buộc)
Sửa câu trả lời
Là câu trả lời đúng
1%