Câu hỏi 1: Câu: "안녕하세요?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Giải thích:
Giải thích: "안녕하세요?" (annyeonghaseyo) là cách chào lịch sự, chung cho mọi thời điểm, nghĩa là "Xin chào / Chào bạn". Không chỉ dùng buổi sáng (A là 아침 인사 "좋은 아침" hoặc "안녕히 주무셨어요?").
Câu hỏi 2: Câu: Khi muốn nói “Cảm ơn” một cách lịch sự, bạn nói:
Giải thích:
Giải thích: "감사합니다" là cách nói cảm ơn lịch sự. "고마워" là thân mật (bạn bè), "미안해요" là xin lỗi, "안녕히 계세요" là tạm biệt (ở lại).
Câu hỏi 3: Câu: Bạn nghe ai đó nói "죄송합니다." Bạn nên hiểu là:
Giải thích:
Giải thích: "죄송합니다" là cách xin lỗi trang trọng/lịch sự. Thường dùng với người lớn tuổi, nơi công sở, khi muốn lịch sự.
Câu hỏi 4: Câu: Nếu người bán hỏi bạn "몇 분이세요?" họ đang hỏi:
Giải thích:
Giải thích: "몇 분이세요?" (myeot buni-seyo?) là cách lịch sự hỏi "Bao nhiêu người (cho bàn, cho nhóm)?" "분" là đơn vị lịch sự cho người.
Câu hỏi 5: Câu: "이거 얼마예요?" nghĩa là:
Giải thích:
Giải thích: "이거 얼마예요?" = "Cái này bao nhiêu tiền?" (thường dùng khi mua sắm). "이거 뭐예요?" = "Cái này là gì?"
Câu hỏi 6: Câu: Khi bạn nhận đồ ăn ở nhà hàng và muốn nói “Ngon” (thân mật), bạn có thể nói:
Giải thích:
Giải thích: "맛있어요" = "Ngon (lịch sự/thân thiện)". "맛없어요" = không ngon, "주세요" = làm ơn cho..., "괜찮아요" = ổn / không sao.
Câu hỏi 7: Câu: Biểu hiện lịch sự để gọi phục vụ/nhân viên là:
Giải thích:
Giải thích: "저기요" (jeogiyo) thường dùng để gọi người phục vụ hay gọi ai đó từ xa (tương đương “Anh/chị ơi” trong quán). "이거요" là "Cái này ạ" khi chỉ đồ.
Câu hỏi 8: Câu: "화장실이 어디예요?" bạn đang hỏi:
Giải thích:
Giải thích: "화장실" = nhà vệ sinh, "어디예요?" = ở đâu? => "Nhà vệ sinh ở đâu?"
Câu hỏi 13: Câu: Khi người Hàn nói "괜찮아요" trong bối cảnh ai đó xin lỗi, họ thường muốn nói:
Giải thích:
Giải thích: "괜찮아요" = "Không sao/ổn", dùng để an ủi khi ai đó xin lỗi. Có thể mang sắc thái cả "không cần" trong một số bối cảnh, nhưng thường là "không sao".
Câu hỏi 14: Câu: Cách trả lời lịch sự cho "안녕히 가세요" (người ở lại nói với người đi) bạn nói:
Giải thích:
Giải thích: Tùy mức độ:
"안녕히 계세요" (lịch sự) = ở lại hãy bình an (dùng khi bạn đi và người kia ở lại)
"잘 가" (thân mật) = đi ngoan
"잘 있어" (thân mật) = ở lại nhé. Vì vậy tất cả đều có thể dùng tùy ngữ cảnh.
Câu hỏi 15: Câu: Khi bạn muốn gọi taxi bằng điện thoại, câu phù hợp là:
Giải thích:
Giải thích: "택시 불러 주세요" = "Làm ơn gọi giúp taxi." Các đáp án khác vô nghĩa: 먹어 = ăn, 앉아 = ngồi, 주무세요 = ngủ.
Câu hỏi 16: Câu: "몇 살이에요?" là câu hỏi về:
Giải thích:
Giải thích: "몇 살이에요?" = "Bạn bao nhiêu tuổi?" (dùng cho trẻ em và người cùng tuổi). Với người lớn tuổi, nên hỏi "연세가 어떻게 되세요?" (lịch sự).
Câu hỏi 17: Câu: Khi bạn muốn nói “Vui được gặp bạn,” câu đúng là: