My
Quiz
Trang chủ
Bài thi
Xem thêm
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Menu
Trang chủ
Bài thi
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Đăng Ký
Đăng Nhập
Join
Đăng Ký
Đăng Nhập
Trang chủ
Bài thi
Thực hiện bài thi
Mã phòng:
C5F6D4
*Nếu câu hỏi là tiếng Anh thì hãy chuyển ngôn ngữ sang tiếng Anh
← Trở về
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
Tiếp theo →
Câu hỏi 1: Tính đạo hàm của hàm số $y = x^3 - 3x + 2$.
A. $y' = 3x^2 - 3$
B. $y' = 3x^2 + 3$
C. $y' = 2x - 3$
D. $y' = 3x - 3$
Câu hỏi 2: Giá trị của $\sqrt{49}$ bằng:
A. $ 6 $
B. $ 7 $
C. $ -7 $
D. $ 14 $
Câu hỏi 3: Tính tích phân $\int x^2 dx$.
A. $\frac{x^3}{3} + C$
B. $\frac{x^2}{2} + C$
C. $x^3 + C$
D. $\frac{x^4}{4} + C$
Câu hỏi 4: Nghiệm của phương trình $2x - 5 = 0$ là:
A. $x = 2$
B. $x = -2$
C. $x = \frac{5}{2}$
D. $x = -\frac{5}{2}$
Câu hỏi 5: Tập xác định của hàm số $y = \frac{1}{x-1}$ là:
A. $ \ mathbb {r} $
B. $\mathbb{R} \setminus {1}$
C. $\mathbb{R} \setminus {0}$
D. $ \ mathbb {r}^+$
Câu hỏi 6: Đạo hàm của $y = \sqrt{x}$ là:
A. $\frac{1}{2\sqrt{x}}$
B. $\frac{1}{\sqrt{x}}$
C. $\sqrt{x}$
D. $2\sqrt{x}$
Câu hỏi 7: Tính giới hạn $\lim_{x \to +\infty} \frac{2x^2 + 3}{x^2 + 5}$.
A. $ 2 $
B. $ 1 $
C. $ 0 $
D. $+\infty$
Câu hỏi 8: Tính đạo hàm của $y = e^x$.
A. $y' = e^x$
B. $y' = x e^{x-1}$
C. $y' = \ln(x)$
D. $y' = x e^x$
Câu hỏi 9: Nghiệm của phương trình $x^2 - 9 = 0$ là:
A. $x = 3$
B. $x = -3$
C. $x = \pm 3$
D. $x = 9$
Câu hỏi 10: Hàm số $y = x^4$ có đạo hàm là:
A. $y' = 2x$
B. $y' = 3x^2$
C. $y' = 4x^3$
D. $y' = 5x^4$
Câu hỏi 11: Tính $\int \frac{1}{x} dx$.
A. $\ln|x| + C$
B. $x + C$
C. $\frac{1}{2}x^2 + C$
D. $\frac{1}{x} + C$
Câu hỏi 12: Tập xác định của $y = \sqrt{x-2}$ là:
A. $x \geq -2$
B. $x > 2$
C. $x \geq 2$
D. $x \in \mathbb{R}$
Câu hỏi 13: Đạo hàm của $y = \ln(x)$ là:
A. $ \frac {1} {x} $
B. $\frac{1}{\ln(x)}$
C. $ x $
D. $\frac{1}{x^2}$
Câu hỏi 14: Phương trình $|x| = 5$ có nghiệm:
A. $x = 5$
B. $x = -5$
C. $x = \pm 5$
D. $x = 0$
Câu hỏi 15: Giới hạn $\lim_{x \to 0} \frac{\sin x}{x}$ bằng:
A. $ 0 $
B. $ 1 $
C. $+\infty$
D. $ -1 $
Câu hỏi 16: Tích phân $\int e^x dx$ bằng:
A. $e^x + C$
B. $x e^x + C$
C. $\ln(e^x) + C$
D. $\frac{1}{e^x} + C$
Câu hỏi 17: Phương trình $x^2 + 2x + 1 = 0$ có nghiệm:
A. $x = -1$
B. $x = 1$
C. $x = \pm 1$
D. $x = 0$
Câu hỏi 18: Đạo hàm của $y = \cos x$ là:
A. $y' = -\sin x$
B. $y' = \cos x$
C. $y' = \sin x$
D. $y' = -\cos x$
Câu hỏi 19: Giới hạn $\lim_{x \to +\infty} \frac{1}{x}$ bằng:
A. $ 0 $
B. $ 1 $
C. $+\infty$
D. $ -1 $
Câu hỏi 20: Tập xác định của $y = \ln(x-1)$ là:
A. $x > 0$
B. $x \geq 0$
C. $x > 1$
D. $x \in \mathbb{R}$
Câu hỏi 21: Đạo hàm của $y = \tan x$ là:
A. $y' = \cos^2 x$
B. $y' = \sin^2 x$
C. $y' = \sec^2 x$
D. $y' = -\csc^2 x$
Câu hỏi 22: Nghiệm của phương trình $\sin x = 0$ là:
A. $x = k\pi$
B. $x = \frac{\pi}{2} + k\pi$
C. $x = 2k\pi$
D. $x = \pi + k$
Câu hỏi 23: Giới hạn $\lim_{x \to 0} \frac{1 - \cos x}{x^2}$ bằng:
A. $ 0 $
B. $ 1 $
C. $ \frac {1} {2} $
D. $+\infty$
Câu hỏi 24: Tích phân $\int \cos x dx$ bằng:
A. $\sin x + C$
B. $-\sin x + C$
C. $\cos x + C$
D. $-\cos x + C$
Câu hỏi 25: Đạo hàm của $y = \ln(\sin x)$ là:
A. $\cot x$
B. $\tan x$
C. $\frac{1}{\sin x}$
D. $\cos x$
Câu hỏi 26: Giải bất phương trình $x^2 - 4 \leq 0$.
A. $x \geq 2$
B. $x \leq -2$
C. $-2 \leq x \leq 2$
D. $x \in \mathbb{R}$
Câu hỏi 27: Giới hạn $\lim_{x \to +\infty} \frac{3x^3 + 2}{x^3 - 1}$ bằng:
A. $ 3 $
B. $ 0 $
C. $+\infty$
D. $ 1 $
Câu hỏi 28: Nghiệm của phương trình $\log_2 x = 3$ là:
A. $x = 2$
B. $x = 8$
C. $x = 9$
D. $x = \frac{1}{8}$
Câu hỏi 29: Đạo hàm của $y = \frac{1}{x}$ là:
A. $\frac{1}{x^2}$
B. $-\frac{1}{x^2}$
C. $ x^{-1} $
D. $ -x^{-2} $
Câu hỏi 30: Tập xác định của $y = \frac{1}{\sqrt{x-1}}$ là:
A. $x > 1$
B. $x \geq 1$
C. $x \in \mathbb{R}$
D. $x \neq 1$
Câu hỏi 31: Giới hạn $\lim_{x \to 0} \frac{\tan x}{x}$ bằng:
A. $ 1 $
B. $ 0 $
C. $+\infty$
D. $ -1 $
Câu hỏi 32: Tích phân $\int \sin x dx$ bằng:
A. $\cos x + C$
B. $-\cos x + C$
C. $\sin x + C$
D. $-\sin x + C$
Câu hỏi 33: Đạo hàm của $y = a^x$ ($a > 0, a \neq 1$) là:
A. $y' = a^x$
B. $y' = a^x \ln a$
C. $y' = \ln a$
D. $y' = \frac{1}{a^x}$
Câu hỏi 34: Nghiệm của phương trình $2^x = 16$ là:
A. $x = 2$
B. $x = 3$
C. $x = 4$
D. $x = 5$
Câu hỏi 35: Giải phương trình $|x-3| = 2$.
A. $x = 5$ hoặc $x = 1$
B. $x = 2$ hoặc $x = -2$
C. $x = 3$ hoặc $x = -3$
D. $x = 0$ hoặc $x = 5$
Câu hỏi 36: Tính đạo hàm của $y = \sqrt{x^2+1}$.
A. $\frac{x}{\sqrt{x^2+1}}$
B. $\frac{1}{\sqrt{x^2+1}}$
C. $\sqrt{x^2+1}$
D. $\frac{1}{2\sqrt{x^2+1}}$
Câu hỏi 37: Tích phân $\int x dx$ bằng:
A. $\frac{x^2}{2} + C$
B. $x^2 + C$
C. $\frac{x^3}{3} + C$
D. $x + C$
Câu hỏi 38: Giới hạn $\lim_{x \to +\infty} \frac{5x^2}{2x^2+1}$ bằng:
A. $ \ frac {5} {2} $
B. $ 2 $
C. $+\infty$
D. $ 0 $
Câu hỏi 39: Đạo hàm của $y = \sin(2x)$ là:
A. $\cos(2x)$
B. $2\cos(2x)$
C. $-2\sin(2x)$
D. $\sin(2x)$
Câu hỏi 40: Nghiệm của phương trình $\cos x = 0$ là:
A. $x = k\pi$
B. $x = \frac{\pi}{2} + k\pi$
C. $x = 2k\pi$
D. $x = \pi + 2k$
Câu hỏi 41: Giải bất phương trình $\ln x > 0$.
A. $x > 0$
B. $x > 1$
C. $0 < x < 1$
D. $x \neq 1$
Câu hỏi 42: Đạo hàm của $y = \arctan x$ là:
A. $\frac{1}{x^2+1}$
B. $\frac{1}{\sqrt{1-x^2}}$
C. $\arctan'(x) = \tan x$
D. $-\frac{1}{1+x^2}$
Câu hỏi 43: Giới hạn $\lim_{x \to 0} \frac{\ln(1+x)}{x}$ bằng:
A. $ 0 $
B. $ 1 $
C. $+\infty$
D. $ -1 $
Câu hỏi 44: Tích phân $\int \frac{1}{x^2} dx$ bằng:
A. $-\frac{1}{x} + C$
B. $\frac{1}{x} + C$
C. $x^{-1} + C$
D. $-x^{-1} + C$
Câu hỏi 45: Nghiệm của phương trình $\sqrt{x} = 5$ là:
A. $x = 5$
B. $x = 25$
C. $x = \pm 25$
D. $x = \pm 5$
Câu hỏi 46: Đạo hàm của $y = \frac{x+1}{x-1}$ là:
A. $\frac {2} {(x-1)^2} $
B. $\frac {1} {(x-1)^2} $
C. $-\frac {2} {(x-1)^2} $
D. $\frac {x} {(x-1)^2} $
Câu hỏi 47: Giới hạn $\lim_{x \to +\infty} \frac{\ln x}{x}$ bằng:
A. $ 0 $
B. $ 1 $
C. $+\infty$
D. $ -1 $
Câu hỏi 48: Tích phân $\int \frac{1}{\sqrt{x}} dx$ bằng:
A. $2\sqrt{x} + C$
B. $\sqrt{x} + C$
C. $\frac{1}{\sqrt{x}} + C$
D. $\ln x + C$
Câu hỏi 49: Nghiệm của phương trình $e^x = 1$ là:
A. $x = 0$
B. $x = 1$
C. $x = \ln 2$
D. $x = -1$
Câu hỏi 50: Đạo hàm của $y = \ln(x^2+1)$ là:
A. $\frac{2x}{x^2+1}$
B. $\frac{1}{x^2+1}$
C. $\ln(x^2+1)$
D. $\frac{1}{2(x^2+1)}$
Câu hỏi tiếp theo
Sửa Câu Hỏi Instant
Câu hỏi
Đáp án (tối thiểu 2)
+ Thêm đáp án
Thời gian (giây)
Màu nền
Ảnh (nếu muốn thay)
Chọn ảnh
Chưa chọn ảnh
Giải thích (không bắt buộc)
Sửa câu trả lời
Là câu trả lời đúng
1%