My
Quiz
Trang chủ
Bài thi
Xem thêm
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Menu
Trang chủ
Bài thi
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Đăng Ký
Đăng Nhập
Join
Đăng Ký
Đăng Nhập
Trang chủ
Bài thi
Thực hiện bài thi
Mã phòng:
D06B83
*Nếu câu hỏi là tiếng Anh thì hãy chuyển ngôn ngữ sang tiếng Anh
← Trở về
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Tiếp theo →
Câu hỏi 1: Bộ phận nào là "bộ não" điều khiển mọi hoạt động của máy tính?
A. RAM
B. CPU
C. ROM
D. Ổ cứng
Giải thích:
CPU xử lý mọi lệnh và điều khiển toàn bộ hoạt động của máy tính.
Câu hỏi 2: RAM dùng để làm gì?
A. Lưu trữ lâu dài dữ liệu
B. Lưu trữ tạm thời khi máy tính đang hoạt động
C. Xử lý dữ liệu
D. Hiển thị dữ liệu
Giải thích:
RAM là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, mất điện sẽ mất dữ liệu.
Câu hỏi 3: Internet là gì?
A. Một mạng máy tính toàn cầu
B. Một phần mềm
C. Một bộ nhớ ngoài
D. Một hệ điều hành
Giải thích:
Internet là hệ thống mạng toàn cầu kết nối hàng triệu máy tính.
Câu hỏi 4: Trình duyệt web nào dưới đây phổ biến hiện nay?
A. Google Chrome
B. Từ
C. Excel
D. Sơn
Giải thích:
Chrome, Edge, Firefox là các trình duyệt, còn Word/Excel/Paint là phần mềm ứng dụng.
Câu hỏi 5: Hệ điều hành là gì?
A. Phần mềm ứng dụng
B. Phần mềm trung gian giữa người dùng và phần cứng
C. Bộ nhớ trong
D. Bộ nhớ ngoài
Giải thích:
Hệ điều hành giúp quản lý phần cứng và cho phép chạy phần mềm ứng dụng.
Câu hỏi 6: Trong các phần mềm sau, đâu là phần mềm xử lý văn bản?
A. Excel
B. Từ
C. PowerPoint
D. Sơn
Giải thích:
Word dùng soạn thảo văn bản, Excel bảng tính, PowerPoint trình chiếu, Paint vẽ.
Câu hỏi 7: Trong Windows, thùng rác (Recycle Bin) dùng để:
A. Lưu trữ lâu dài
B. Chứa tạm thời các tệp đã xóa
C. Cài đặt phần mềm
D. Bảo vệ máy tính
Giải thích:
Khi xóa file, nó thường chuyển vào Recycle Bin trước khi xóa hẳn.
Câu hỏi 8: Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm diệt virus?
A. Kaspersky
B. Avast
C. McAfee
D. Photoshop
Giải thích:
Photoshop là phần mềm chỉnh sửa ảnh.
Câu hỏi 9: Trong Python, để in ra màn hình dùng lệnh nào?
A. in()
B. echo ()
C. viết()
D. trưng bày()
Giải thích:
Hàm print() dùng để hiển thị dữ liệu.
Câu hỏi 10: Kết quả của đoạn lệnh sau là gì? x = 5 print(x + 3)
A. 8
B. 53
C. Lỗi
D. 35
Giải thích:
5 + 3 = 8, kiểu số nguyên nên tính toán bình thường.
Câu hỏi 11: Trong Python, ký hiệu nào dùng để ghi chú (comment)?
A. //
B. / * */
C. #
D.
Giải thích:
Python dùng dấu # để viết chú thích một dòng.
Câu hỏi 12: Kết quả của: print("Tin" + "hoc")
A. Tinhoc
B. Tin hoc
C. Lỗi
D. Tin+hoc
Giải thích:
Dấu + nối chuỗi, không tự thêm khoảng trắng.
Câu hỏi 13: Kiểu dữ liệu True và False trong Python thuộc loại nào?
A. int
B. STR
C. bool
D. trôi nổi
Giải thích:
Đây là kiểu dữ liệu logic (Boolean).
Câu hỏi 14: Kết quả của: print(10 // 3)
A. 3.33
B. 3
C. 4
D. 3.0
Giải thích:
Dấu // là phép chia lấy phần nguyên.
Câu hỏi 15: Để nhập dữ liệu từ bàn phím trong Python, dùng lệnh nào?
A. đọc()
B. đầu vào ()
C. quét()
D. đi vào()
Giải thích:
input() đọc dữ liệu do người dùng nhập vào.
Câu hỏi 16: Câu lệnh điều kiện trong Python bắt đầu bằng từ khóa nào?
A. nếu như
B. khác
C. công tắc
D. khi
Giải thích:
Cấu trúc: if <điều kiện>:.
Câu hỏi 17: Đoạn lệnh sau in ra gì? for i in range(3): print(i)
A. 1 2 3
B. 0 1 2
C. 0 1 2 3
D. 1 2
Giải thích:
range(3) tạo dãy 0,1,2.
Câu hỏi 18: Trong Python, danh sách (list) được khai báo bằng:
A. ()
B. []
C. {}
D. <>
Giải thích:
Ví dụ: a = [1,2,3].
Câu hỏi 19: Kết quả của: a = [10, 20, 30] print(len(a))
A. 2
B. 3
C. 30
D. Lỗi
Giải thích:
len(a) trả về số phần tử trong list.
Câu hỏi 20: Lệnh break trong vòng lặp Python dùng để:
A. Kết thúc hẳn vòng lặp
B. Bỏ qua lần lặp hiện tại
C. Dừng chương trình
D. Lặp lại từ đầu
Giải thích:
break thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức.
Câu hỏi tiếp theo
Sửa Câu Hỏi Instant
Câu hỏi
Đáp án (tối thiểu 2)
+ Thêm đáp án
Thời gian (giây)
Màu nền
Ảnh (nếu muốn thay)
Chọn ảnh
Chưa chọn ảnh
Giải thích (không bắt buộc)
Sửa câu trả lời
Là câu trả lời đúng
1%