Mã phòng: DD7CF4
Điện tích hạt nhân: $Z = p^+$
Số khối: $A = Z + N$
Nguyên tử khối trung bình (các đồng vị): $M = \dfrac{m_1 a_1 + m_2 a_2 + \dots}{100}$
Công thức tính bán kính nguyên tử (tương đối): $R \sim \dfrac{1}{Z}$
Độ âm điện (xu hướng): tăng dần theo chiều từ trái → phải, từ dưới → trên trong bảng tuần hoàn.
Số oxi hóa (tổng quát): $\sum (số \, oxh \times số \, nguyên \, tử) = 0$ (đối với chất trung hòa)
Liên kết ion: $M^{n+} + X^{m-} \to M_{m}X_{n}$
Liên kết cộng hóa trị (chia sẻ e): $A \cdot + \cdot B \to A:B$
Số oxi hóa (quy tắc cơ bản): $H = +1, O = -2, \sum = 0$ (trong hợp chất trung hòa)
Bảo toàn e: $n_{e \, cho} = n_{e \, nhận}$
Halogen + hidro: $H_2 + X_2 \to 2HX$
Halogen + kim loại: $2M + X_2 \to 2MX$
Phản ứng thế trong dung dịch muối halogenua: $Cl_2 + 2NaBr \to 2NaCl + Br_2$
Oxi + kim loại: $2Mg + O_2 \to 2MgO$
Lưu huỳnh + oxi: $S + O_2 \to SO_2$
SO_2 + nước: $SO_2 + H_2O \to H_2SO_3$
Hidro sunfua cháy: $2H_2S + 3O_2 \to 2SO_2 + 2H_2O$
Tốc độ phản ứng (theo nồng độ): $v = \dfrac{\Delta C}{\Delta t}$
Hằng số cân bằng: $K_c = \dfrac{[C]^c \cdot [D]^d}{[A]^a \cdot [B]^b}$ (với $aA + bB \rightleftharpoons cC + dD$)
Nguyên lý Lơ Sa-tơ-li-ê: Khi tác động ngoại cảnh → hệ cân bằng sẽ chuyển dịch để chống lại tác động đó.
Nồng độ mol: $C_M = \dfrac{n}{V_{dd}}$
Nồng độ phần trăm: $C\% = \dfrac{m_{ct}}{m_{dd}} \times 100\%$
Pha loãng dung dịch: $C_1 V_1 = C_2 V_2$
Số mol khí (đktc): $n = \dfrac{V}{22,4}$
Phương trình trạng thái khí lí tưởng: $pV = nRT$
Khối lượng mol chất khí: $M = \dfrac{m}{n}$
Khối lượng riêng chất khí: $D = \dfrac{M}{22,4}$