My
Quiz
Trang chủ
Bài thi
Xem thêm
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Menu
Trang chủ
Bài thi
Kết quả
Bài văn
Liên hệ
Về chúng tôi
Hướng dẫn
Đăng Ký
Đăng Nhập
Join
Đăng Ký
Đăng Nhập
Trang chủ
Bài thi
Thực hiện bài thi
Mã phòng:
6B3495
*Nếu câu hỏi là tiếng Anh thì hãy chuyển ngôn ngữ sang tiếng Anh
← Trở về
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
Tiếp theo →
Câu hỏi 1: der Alltag
A. thói quen nghề nghiệp
B. cuộc sống hằng ngày
C. lịch làm việc
D. môi trường sống
Câu hỏi 2: sich erinnern
A. . nhận ra
B. ghi chú
C. nhớ lại
D. suy đoán
Câu hỏi 3: die Erfahrung
A. trải nghiệm cá nhân
B. kinh nghiệm
C. kiến thức lý thuyết
D. trình độ học vấn
Câu hỏi 4: vereinbaren
A. từ chối
B. thỏa thuận / sắp xếp
C. thông báo
D. chuẩn bị
Câu hỏi 5: die Gesundheit
A. thể lực
B. tình trạng bệnh
C. sức khỏe
D. lối sống
Câu hỏi 6: sich entspannen
A. nghỉ phép
B. thư giãn
C. làm chậm tiến độ
D. giải trí
Câu hỏi 7: die Bewegung
A. hoạt động thể chất
B. sự dịch chuyển
C. vận động
D. đơn xin việc
Câu hỏi 8: die Ernährung
A. thói quen sinh hoạt
B. chế độ ăn uống
C. nguồn thực phẩm
D. dinh dưỡng học
Câu hỏi 9: der Stress
A. áp lực tâm lý
B. căng thẳng
C. sự mệt mỏi
D. sự bận rộn
Câu hỏi 10: die Bewerbung
A. đơn nghỉ phép
B. thư giới thiệu
C. hợp đồng lao động
D. hồ sơ xin việc
Câu hỏi 11: der Lebenslauf
A. tiểu sử cá nhân
B. bản mô tả công việc
C. đơn xin việc
D. sơ yếu lý lịch
Câu hỏi 12: Erfahrung sammeln
A. nâng cao trình độ
B. làm việc thử
C. tích lũy kinh nghiệm
D. học nghề
Câu hỏi 13: die Wohnung
A. khu dân cư
B. căn hộ
C. nhà tập thể
D. chỗ ở tạm thời
Câu hỏi 14: umziehen
A. chuyển việc
B. thuê nhà
C. sửa nhà
D. chuyển chỗ ở
Câu hỏi 15: unterschreiben
A. xác nhận
B. đóng dấu
C. ký tên
D. chấp thuận
Câu hỏi tiếp theo
Sửa Câu Hỏi Instant
Câu hỏi
Đáp án (tối thiểu 2)
+ Thêm đáp án
Thời gian (giây)
Màu nền
Ảnh (nếu muốn thay)
Chọn ảnh
Chưa chọn ảnh
Giải thích (không bắt buộc)
Sửa câu trả lời
Là câu trả lời đúng
1%